Cách viết chữ 伶 (líng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: clever, (old) actor, actress · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 伶 |
|---|---|
| Pinyin | líng |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+4F36 |
Nghĩa tiếng Anh
- clever
- (old) actor
- actress
Từ chứa chữ 伶
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 伶俐 | líng lì | clever; witty |