Cách viết chữ 椤 (luó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 桫欏|桫椤[suo1 luo2] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 椤 |
|---|---|
| Pinyin | luó |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6924 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 桫欏|桫椤[suo1 luo2]
Nghĩa: see 桫欏|桫椤[suo1 luo2] · 12 nét
| Chữ Hán | 椤 |
|---|---|
| Pinyin | luó |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6924 |