Cách viết chữ 酶 (méi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: enzyme, ferment · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 酶
Thứ tự nét từng bước của chữ 酶

Luyện viết chữ 酶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán酶
Pinyinméi
Số nét14
UnicodeU+9176

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 酶 →