Cách viết chữ 钼 (mù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: molybdenum (chemistry) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 钼 |
|---|---|
| Pinyin | mù |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+94BC |
Nghĩa tiếng Anh
- molybdenum (chemistry)
Nghĩa: molybdenum (chemistry) · 10 nét
| Chữ Hán | 钼 |
|---|---|
| Pinyin | mù |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+94BC |