Cách viết chữ 铓 (máng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sharp point, point of sword · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 铓 |
|---|---|
| Pinyin | máng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+94D3 |
Nghĩa tiếng Anh
- sharp point
- point of sword
Nghĩa: sharp point, point of sword · 12 nét
| Chữ Hán | 铓 |
|---|---|
| Pinyin | máng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+94D3 |