Cách viết chữ 镅 (méi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: americium (chemistry) · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 镅 |
|---|---|
| Pinyin | méi |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9545 |
Nghĩa tiếng Anh
- americium (chemistry)
Nghĩa: americium (chemistry) · 14 nét
| Chữ Hán | 镅 |
|---|---|
| Pinyin | méi |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9545 |