Cách viết chữ 镆 (mò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sword, moscovium (chemistry) · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 镆 |
|---|---|
| Pinyin | mò |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9546 |
Nghĩa tiếng Anh
- sword
- moscovium (chemistry)
Nghĩa: sword, moscovium (chemistry) · 15 nét
| Chữ Hán | 镆 |
|---|---|
| Pinyin | mò |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9546 |