AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 閔 (mǐn) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 12 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 閔
Luyện viết chữ 閔 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
閔
Pinyin
mǐn
Số nét
12
Unicode
U+9594
Chữ Hán khác
閩
mǐn
门
mén
闵
mǐn
闷
mēn
闽
mǐn
陌
mò
霂
mù
霉
méi
霡
mài
霢
mài
霾
mái
靡
mí
Tự viết chữ 閔 →