Cách viết chữ 锚 (máo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: anchor · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 锚
Thứ tự nét từng bước của chữ 锚

Luyện viết chữ 锚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán锚
Pinyinmáo
Số nét13
UnicodeU+951A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 锚

TừPinyinNghĩa
抛锚pāo máoto drop anchor; to break down (of a car etc)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 锚 →