Cách viết chữ 镁 (měi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: magnesium (chemistry) · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 镁 |
|---|---|
| Pinyin | měi |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9541 |
Nghĩa tiếng Anh
- magnesium (chemistry)
Nghĩa: magnesium (chemistry) · 14 nét
| Chữ Hán | 镁 |
|---|---|
| Pinyin | měi |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9541 |