Cách viết chữ 锰 (měng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: manganese (chemistry) · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 锰 |
|---|---|
| Pinyin | měng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9530 |
Nghĩa tiếng Anh
- manganese (chemistry)
Nghĩa: manganese (chemistry) · 13 nét
| Chữ Hán | 锰 |
|---|---|
| Pinyin | měng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9530 |