Cách viết chữ 铆 (mǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to fasten with rivets, (coll.) to exert one's strength · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 铆
Thứ tự nét từng bước của chữ 铆

Luyện viết chữ 铆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán铆
Pinyinmǎo
Số nét10
UnicodeU+94C6

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 铆 →