Cách viết chữ 鉾 (máo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: spear · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鉾 |
|---|---|
| Pinyin | máo (cũng đọc: móu) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+927E |
Nghĩa tiếng Anh
- spear
Nghĩa: spear · 14 nét
| Chữ Hán | 鉾 |
|---|---|
| Pinyin | máo (cũng đọc: móu) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+927E |