AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 錳 (měng) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 16 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 錳
Luyện viết chữ 錳 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
錳
Pinyin
měng
Số nét
16
Unicode
U+9333
Chữ Hán khác
鍪
móu
鎂
měi
钔
mén
钼
mù
铆
mǎo
铓
máng
铭
míng
锚
máo
锰
měng
镁
měi
镅
méi
镆
mò
Tự viết chữ 錳 →