Cách viết chữ 鍪 (móu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: iron pot, metal cap · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鍪 |
|---|---|
| Pinyin | móu |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+936A |
Nghĩa tiếng Anh
- iron pot
- metal cap
Nghĩa: iron pot, metal cap · 17 nét
| Chữ Hán | 鍪 |
|---|---|
| Pinyin | móu |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+936A |