Cách viết chữ 钔 (mén) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mendelevium (chemistry) · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 钔 |
|---|---|
| Pinyin | mén |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+9494 |
Nghĩa tiếng Anh
- mendelevium (chemistry)
Nghĩa: mendelevium (chemistry) · 8 nét
| Chữ Hán | 钔 |
|---|---|
| Pinyin | mén |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+9494 |