AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 醚 (mí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ether · 16 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 醚
Luyện viết chữ 醚 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
醚
Pinyin
mí
Số nét
16
Unicode
U+919A
Nghĩa tiếng Anh
ether
Chữ Hán khác
鉚
mǎo
鉧
mǔ
鉾
máo
銘
míng
鋩
máng
錨
máo
錳
měng
鍪
móu
鎂
měi
钔
mén
钼
mù
铆
mǎo
Tự viết chữ 醚 →