Cách viết chữ 鹋 (miáo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 鴯鶓|鸸鹋[er2 miao2] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鹋 |
|---|---|
| Pinyin | miáo |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9E4B |
Nghĩa tiếng Anh
- see 鴯鶓|鸸鹋[er2 miao2]
Nghĩa: see 鴯鶓|鸸鹋[er2 miao2] · 13 nét
| Chữ Hán | 鹋 |
|---|---|
| Pinyin | miáo |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9E4B |