Cách viết chữ 酩 (mǐng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: drunk, intoxicated · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 酩 |
|---|---|
| Pinyin | mǐng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9169 |
Nghĩa tiếng Anh
- drunk
- intoxicated
Nghĩa: drunk, intoxicated · 13 nét
| Chữ Hán | 酩 |
|---|---|
| Pinyin | mǐng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9169 |