Cách viết chữ 喃 (nán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mumble in repetition · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 喃 |
|---|---|
| Pinyin | nán |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5583 |
Nghĩa tiếng Anh
- mumble in repetition
Nghĩa: mumble in repetition · 12 nét
| Chữ Hán | 喃 |
|---|---|
| Pinyin | nán |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5583 |