Cách viết chữ 剽 (piāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to rob, swift, nimble · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 剽
Thứ tự nét từng bước của chữ 剽

Luyện viết chữ 剽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán剽
Pinyinpiāo
Số nét13
UnicodeU+527D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 剽 →