Cách viết chữ 钳 (qián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pincers, pliers, tongs · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 钳
Thứ tự nét từng bước của chữ 钳

Luyện viết chữ 钳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán钳
Pinyinqián
Số nét10
UnicodeU+94B3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 钳

TừPinyinNghĩa
钳制qián zhìto suppress; to muzzle

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 钳 →