Cách viết chữ 戗 (qiāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: contrary, pushing against, bump · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 戗 |
|---|---|
| Pinyin | qiāng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6217 |
Nghĩa tiếng Anh
- contrary
- pushing against
- bump
- knock
- used as equivalent for 搶|抢[qiang1]
Nghĩa: contrary, pushing against, bump · 8 nét
| Chữ Hán | 戗 |
|---|---|
| Pinyin | qiāng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6217 |