Cách viết chữ 揿 (qìn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 撳|揿[qin4], to press (bell) · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 揿 |
|---|---|
| Pinyin | qìn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+63FF |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 撳|揿[qin4]
- to press (bell)
Nghĩa: variant of 撳|揿[qin4], to press (bell) · 12 nét
| Chữ Hán | 揿 |
|---|---|
| Pinyin | qìn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+63FF |