Cách viết chữ 朐 (qú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Qu · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 朐
Thứ tự nét từng bước của chữ 朐

Luyện viết chữ 朐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán朐
Pinyinqú
Số nét9
UnicodeU+6710

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 朐 →