Cách viết chữ 挈 (qiè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to raise, to lift, to take along (e.g. one's family) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 挈 |
|---|---|
| Pinyin | qiè |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6308 |
Nghĩa tiếng Anh
- to raise
- to lift
- to take along (e.g. one's family)
Nghĩa: to raise, to lift, to take along (e.g. one's family) · 10 nét
| Chữ Hán | 挈 |
|---|---|
| Pinyin | qiè |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6308 |