Cách viết chữ 臊 (sào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: smell of urine, shame, bashfulness · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 臊 |
|---|---|
| Pinyin | sào (cũng đọc: sāo) |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+81CA |
Nghĩa tiếng Anh
- smell of urine
- shame
- bashfulness
- to shame
- to humiliate
Nghĩa: smell of urine, shame, bashfulness · 17 nét
| Chữ Hán | 臊 |
|---|---|
| Pinyin | sào (cũng đọc: sāo) |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+81CA |