Cách viết chữ 沈 (shěn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Shen, place name, variant of 沉[chen2] · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 沈
Thứ tự nét từng bước của chữ 沈

Luyện viết chữ 沈 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán沈
Pinyinshěn (cũng đọc: chén)
Số nét7
UnicodeU+6C88

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 沈

TừPinyinNghĩa
沈阳shěn yángShenyang subprovincial city and capital of Liaoning province 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3] in northeast China; old names include Fengtian 奉天[Feng4 tian1], Shengjing 盛京[Sheng4 jing1] and Mukden
沈阳市shěn yáng shìShenyang subprovincial city and capital of Liaoning province 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3] in northeast China; old names include Fengtian 奉天[Feng4 tian1], Shengjing 盛京[Sheng4 jing1] and Mukden

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 沈 →