Cách viết chữ 涑 (sù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of a river · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 涑 |
|---|---|
| Pinyin | sù |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6D91 |
Nghĩa tiếng Anh
- name of a river
Nghĩa: name of a river · 10 nét
| Chữ Hán | 涑 |
|---|---|
| Pinyin | sù |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6D91 |