Cách viết chữ 淑 (shū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: warm and virtuous, (used in given names), Taiwan pr. [shu2] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 淑 |
|---|---|
| Pinyin | shū |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6DD1 |
Nghĩa tiếng Anh
- warm and virtuous
- (used in given names)
- Taiwan pr. [shu2]