Cách viết chữ 唢 (suǒ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 嗩吶|唢呐[suo3 na4] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 唢 |
|---|---|
| Pinyin | suǒ |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5522 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 嗩吶|唢呐[suo3 na4]
Nghĩa: see 嗩吶|唢呐[suo3 na4] · 10 nét
| Chữ Hán | 唢 |
|---|---|
| Pinyin | suǒ |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5522 |