Cách viết chữ 唼 (shà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to speak evil, gobbling sound made by ducks · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 唼 |
|---|---|
| Pinyin | shà (cũng đọc: shǎ) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+553C |
Nghĩa tiếng Anh
- to speak evil
- gobbling sound made by ducks
Nghĩa: to speak evil, gobbling sound made by ducks · 11 nét
| Chữ Hán | 唼 |
|---|---|
| Pinyin | shà (cũng đọc: shǎ) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+553C |