Cách viết chữ 唰 (shuā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) swishing, rustling · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 唰 |
|---|---|
| Pinyin | shuā |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5530 |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) swishing
- rustling
Nghĩa: (onom.) swishing, rustling · 11 nét
| Chữ Hán | 唰 |
|---|---|
| Pinyin | shuā |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5530 |