Cách viết chữ 彤 (tóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Tong, red · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 彤 |
|---|---|
| Pinyin | tóng |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5F64 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Tong
- red
Từ chứa chữ 彤
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 红彤彤 | hóng tōng tōng | bright red |
Nghĩa: surname Tong, red · 7 nét
| Chữ Hán | 彤 |
|---|---|
| Pinyin | tóng |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5F64 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 红彤彤 | hóng tōng tōng | bright red |