Cách viết chữ 庹 (tuǒ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: length of 2 outstretched arms · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 庹 |
|---|---|
| Pinyin | tuǒ |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5EB9 |
Nghĩa tiếng Anh
- length of 2 outstretched arms
Nghĩa: length of 2 outstretched arms · 11 nét
| Chữ Hán | 庹 |
|---|---|
| Pinyin | tuǒ |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5EB9 |