Cách viết chữ 腽 (wà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: blubber (animal fat) · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 腽 |
|---|---|
| Pinyin | wà |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+817D |
Nghĩa tiếng Anh
- blubber (animal fat)
Nghĩa: blubber (animal fat) · 13 nét
| Chữ Hán | 腽 |
|---|---|
| Pinyin | wà |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+817D |