Cách viết chữ 绾 (wǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bind up, string together · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 绾 |
|---|---|
| Pinyin | wǎn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7EFE |
Nghĩa tiếng Anh
- bind up
- string together
Nghĩa: bind up, string together · 11 nét
| Chữ Hán | 绾 |
|---|---|
| Pinyin | wǎn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7EFE |