Cách viết chữ 脘 (wǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: internal cavity of stomach · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 脘 |
|---|---|
| Pinyin | wǎn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8118 |
Nghĩa tiếng Anh
- internal cavity of stomach
Nghĩa: internal cavity of stomach · 11 nét
| Chữ Hán | 脘 |
|---|---|
| Pinyin | wǎn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8118 |