Cách viết chữ 羲 (xī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: same as Fuxi 伏羲[Fu2 Xi1], a mythical emperor, surname Xi · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 羲 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7FB2 |
Nghĩa tiếng Anh
- same as Fuxi 伏羲[Fu2 Xi1], a mythical emperor
- surname Xi