Cách viết chữ 燹 (xiǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: conflagration · 18 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 燹 |
|---|---|
| Pinyin | xiǎn |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+71F9 |
Nghĩa tiếng Anh
- conflagration
Nghĩa: conflagration · 18 nét
| Chữ Hán | 燹 |
|---|---|
| Pinyin | xiǎn |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+71F9 |