Cách viết chữ 猃 (xiǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a kind of dog with a long snout, see 獫狁|猃狁[Xian3 yun3] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 猃 |
|---|---|
| Pinyin | xiǎn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7303 |
Nghĩa tiếng Anh
- a kind of dog with a long snout
- see 獫狁|猃狁[Xian3 yun3]