Cách viết chữ 铣 (xiǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to mill (machining), Taiwan pr. [xian3], shining metal · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 铣
Thứ tự nét từng bước của chữ 铣

Luyện viết chữ 铣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán铣
Pinyinxiǎn (cũng đọc: xǐ)
Số nét11
UnicodeU+94E3

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 铣 →