Cách viết chữ 惺 (xīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tranquil, understand · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 惺 |
|---|---|
| Pinyin | xīng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+60FA |
Nghĩa tiếng Anh
- tranquil
- understand
Nghĩa: tranquil, understand · 12 nét
| Chữ Hán | 惺 |
|---|---|
| Pinyin | xīng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+60FA |