Cách viết chữ 邢 (xíng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Xing, place name · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 邢 |
|---|---|
| Pinyin | xíng |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+90A2 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Xing
- place name
Nghĩa: surname Xing, place name · 6 nét
| Chữ Hán | 邢 |
|---|---|
| Pinyin | xíng |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+90A2 |