Cách viết chữ 鏽 (xiù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 銹|锈, to corrode, to rust · 21 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 鏽
Thứ tự nét từng bước của chữ 鏽

Luyện viết chữ 鏽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鏽
Pinyinxiù
Số nét21
UnicodeU+93FD

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鏽 →