Cách viết chữ 铉 (xuàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: stick-like implement inserted into the handles of a tripod cauldron in ancient times in order to lift the cauldron, commonly used in Korean names, transcribed as "hyun" · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 铉
Thứ tự nét từng bước của chữ 铉

Luyện viết chữ 铉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán铉
Pinyinxuàn
Số nét10
UnicodeU+94C9

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 铉 →