Cách viết chữ 嘘 (xū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to exhale slowly, to hiss, hush! · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嘘 |
|---|---|
| Pinyin | xū |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+5618 |
Nghĩa tiếng Anh
- to exhale slowly
- to hiss
- hush!
Nghĩa: to exhale slowly, to hiss, hush! · 14 nét
| Chữ Hán | 嘘 |
|---|---|
| Pinyin | xū |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+5618 |