Cách viết chữ 嘻 (xī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: laugh, giggle, (interjection expressing admiration, surprise etc) · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 嘻
Thứ tự nét từng bước của chữ 嘻

Luyện viết chữ 嘻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嘻
Pinyinxī
Số nét15
UnicodeU+563B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嘻 →