Cách viết chữ 圩 (xū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dike, (dialect) country fair, country market · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 圩
Thứ tự nét từng bước của chữ 圩

Luyện viết chữ 圩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán圩
Pinyinxū (cũng đọc: wéi)
Số nét6
UnicodeU+5729

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 圩 →