Cách viết chữ 娭 (xī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 娭姐[ai1 jie3], father's mother, granny (dialect), respectful form of address for older lady · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 娭
Thứ tự nét từng bước của chữ 娭

Luyện viết chữ 娭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán娭
Pinyinxī (cũng đọc: āi)
Số nét10
UnicodeU+5A2D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 娭 →